one might envision that
Nghĩa
Định nghĩa · one can imagine that something will happen.
“One might envision that cities will become greener in the future.”Người ta có thể tưởng tượng rằng các thành phố sẽ trở nên xanh hơn trong tương lai.
“One might envision that technology will solve many problems.”Người ta có thể tưởng tượng rằng công nghệ sẽ giải quyết nhiều vấn đề.
Mẹo IELTS · Dùng để mở rộng ý tưởng trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tưởng tượng trong dự đoán.