Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one could surmise that

one could surmise that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
người ta có thể đoán hoặc nghĩ về điều gì đó có thể xảy ra.
UK /wʌn kəd sərˈmaɪz ðæt/ · US /wʌn kəd sərˈmaɪz ðæt/
one can guess or think about something that might happen.
One could surmise that the project will succeed based on early results.
→ Người ta có thể đoán rằng dự án sẽ thành công dựa trên các kết quả ban đầu.
One could surmise that public opinion will change over time.→ Người ta có thể đoán rằng ý kiến công chúng sẽ thay đổi theo thời gian.
Đồng nghĩa
one might guess that
Collocations
one could surmise that trends will evolveone could surmise that outcomes will vary
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không chắc chắn trong dự đoán.
Cụm từ này thể hiện sự suy đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...