Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it might be reasonable to assume that

/ɪt maɪt bi ˈriːzənəbl tə əˈsjuːm ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

thật công bằng khi nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · it is fair to think something will happen.

“It might be reasonable to assume that interest rates will rise.”Có thể hợp lý khi nghĩ rằng lãi suất sẽ tăng.

“It might be reasonable to assume that education will improve over time.”Có thể hợp lý khi nghĩ rằng giáo dục sẽ cải thiện theo thời gian.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp lý trong dự đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...