Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one can reasonably expect that

one can reasonably expect that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
thật công bằng khi nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /wʌn kæn ˈriːzənəbli ɪkˈspɛkt ðæt/ · US /wʌn kæn ˈriːzənəbli ɪkˈspɛkt ðæt/
it is fair to believe something will happen.
One can reasonably expect that technology will improve education.
→ Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng công nghệ sẽ cải thiện giáo dục.
One can reasonably expect that health care will evolve.→ Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng chăm sóc sức khỏe sẽ phát triển.
Đồng nghĩa
one might reasonably believe that
Collocations
one can reasonably expect that changes will occurone can reasonably expect that trends will shift
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự hợp lý trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...