Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

one can reasonably expect that

/wʌn kæn ˈriːzənəbli ɪkˈspɛkt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

thật công bằng khi nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · it is fair to believe something will happen.

“One can reasonably expect that technology will improve education.”Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng công nghệ sẽ cải thiện giáo dục.

“One can reasonably expect that health care will evolve.”Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng chăm sóc sức khỏe sẽ phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp lý trong dự đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...