Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support marine biodiversity

/səˈpɔrt ˈmɛrɪn baɪoʊˈdaɪvɚsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ đa dạng sinh học biển phr.

Định nghĩa · to help maintain a variety of marine life

“Efforts to support marine biodiversity are crucial.”Nỗ lực hỗ trợ đa dạng sinh học biển là rất quan trọng.

“Supporting marine biodiversity helps ecosystems thrive.”Hỗ trợ đa dạng sinh học biển giúp hệ sinh thái phát triển.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc hỗ trợ đa dạng sinh học.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về bảo vệ sự đa dạng của sinh vật biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...