pick up a job
Nghĩa
Định nghĩa · to start working temporarily
“He picked up a job at the local store.”Anh ấy đã nhận một công việc tại cửa hàng địa phương.
“She picked up a job during the holidays.”Cô ấy đã nhận một công việc trong kỳ nghỉ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ loại công việc trong câu.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc làm việc tạm thời.