Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a job

/pɪk ʌp ə dʒɒb/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu làm việc tạm thời phr.

Định nghĩa · to start working temporarily

“He picked up a job at the local store.”Anh ấy đã nhận một công việc tại cửa hàng địa phương.

“She picked up a job during the holidays.”Cô ấy đã nhận một công việc trong kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại công việc trong câu.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc làm việc tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...