Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one could suggest that

one could suggest that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể đề xuất rằng điều gì đó có thể xảy ra.
UK /wʌn kʊd səˈdʒɛst ðæt/ · US /wʌn kʊd səˈdʒɛst ðæt/
It is possible to propose that something may occur.
One could suggest that urbanization will increase in the future.
→ Có thể đề xuất rằng đô thị hóa sẽ tăng trong tương lai.
One could suggest that healthcare will evolve with technology.→ Có thể đề xuất rằng chăm sóc sức khỏe sẽ phát triển cùng với công nghệ.
Đồng nghĩa
one might suggest that
Collocations
could suggest thatmight suggest that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Cụm này giúp bạn đưa ra ý kiến một cách tế nhị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...