Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is likely to suggest that

it is likely to suggest that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có khả năng để chỉ ra rằng điều gì đó có thể xảy ra.
UK /ɪt ɪz ˈlaɪkli tə səˈdʒɛst ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈlaɪkli tə səˈdʒɛst ðæt/
It is probable to indicate that something may occur.
It is likely to suggest that health will improve with better policies.
→ Có khả năng để chỉ ra rằng sức khỏe sẽ cải thiện với các chính sách tốt hơn.
It is likely to suggest that travel will become more affordable.→ Có khả năng để chỉ ra rằng du lịch sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn.
Đồng nghĩa
it is probable to suggest that
Collocations
likely to suggestlikely to indicate
🎯 IELTS: Sử dụng để nâng cao tính thuyết phục trong lập luận.
Cụm này thể hiện tính khả thi trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...