Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be candid

/bi ˈkændɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

thành thật và cởi mở về cảm xúc phr.

Định nghĩa · to be open and honest about feelings

“I appreciate your candid feedback on my work.”Tôi trân trọng phản hồi thẳng thắn của bạn về công việc của tôi.

“Being candid can strengthen relationships.”Sự thành thật có thể làm mạnh mẽ mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Thẳng thắn trong phần nói sẽ giúp bạn ghi điểm.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc và ý kiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...