Kho từ › Idioms · honesty › make no bones about it

make no bones about it

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
nói một cách rõ ràng và thẳng thắn về điều gì đó
UK /meɪk noʊ boʊnz əˈbaʊt ɪt/ · US /meɪk noʊ boʊnz əˈbaʊt ɪt/
to speak plainly and directly about something
She made no bones about it; she wanted a raise.
→ Cô ấy đã không ngần ngại; cô ấy muốn tăng lương.
He made no bones about his opinion on the matter.→ Anh ấy đã không ngần ngại về ý kiến của mình về vấn đề này.
Đồng nghĩa
speak franklybe direct
Collocations
make no bones about somethingmake no bones about the truth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chân thật trong các bài viết.
Thường dùng khi nhấn mạnh sự thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...