Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is feasible to predict that

it is feasible to predict that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể đưa ra một dự đoán hợp lý.
UK /ɪt ɪz ˈfiːzəbl tə prɪˈdɪkt ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈfiːzəbl tə prɪˈdɪkt ðæt/
It is possible to make a reasonable prediction.
It is feasible to predict that renewable energy will grow in importance.
→ Có thể đưa ra một dự đoán hợp lý rằng năng lượng tái tạo sẽ trở nên quan trọng hơn.
It is feasible to predict that automation will increase in various industries.→ Có thể đưa ra một dự đoán hợp lý rằng tự động hóa sẽ tăng trong nhiều ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
it is possible to predict that
Collocations
feasible to predictfeasible to assume
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong lập luận của bạn.
Sử dụng để thể hiện khả năng dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...