Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one may speculate that

one may speculate that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể suy đoán rằng điều gì đó có thể xảy ra.
UK /wʌn meɪ ˈspɛk.jə.leɪt ðæt/ · US /wʌn meɪ ˈspɛk.jə.leɪt ðæt/
It is possible to guess or think about something.
One may speculate that future technologies will transform industries.
→ Có thể suy đoán rằng các công nghệ tương lai sẽ chuyển đổi các ngành công nghiệp.
One may speculate that the job market will change significantly.→ Có thể suy đoán rằng thị trường lao động sẽ thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩa
one might speculate that
Collocations
may speculate thatmight speculate that
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo ra sự thú vị trong bài viết.
Thể hiện sự phỏng đoán trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...