Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it can be expected that

it can be expected that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ɪt kæn bi ɪkˈspɛktɪd ðæt/ · US /ɪt kæn bi ɪkˈspɛktɪd ðæt/
It is reasonable to think that something will happen.
It can be expected that the population will continue to grow.
→ Có thể mong đợi rằng dân số sẽ tiếp tục tăng.
It can be expected that new technologies will emerge.→ Có thể mong đợi rằng các công nghệ mới sẽ xuất hiện.
Đồng nghĩa
it is anticipated that
Collocations
can be expected thatlikely to be expected that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Thường dùng trong các báo cáo và bài luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...