Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it is feasible to assume that

/ɪt ɪz ˈfiːzəbl tə əˈsum ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có thể cho rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · It is reasonable to think something is true.

“It is feasible to assume that climate actions will be prioritized.”Có thể cho rằng các hành động chống biến đổi khí hậu sẽ được ưu tiên.

“It is feasible to assume that education reforms will take time.”Có thể cho rằng các cải cách giáo dục sẽ cần thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm cho luận điểm của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Cụm này giúp bạn thể hiện lập luận hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...