Kho từ › Idioms · honesty › be on the up and up

be on the up and up

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
là người trung thực và đáng tin cậy.
UK /bi ɒn ðə ʌp ənd ʌp/ · US /bi ɒn ðə ʌp ənd ʌp/
to be honest and trustworthy.
He's always been on the up and up with me.
→ Anh ấy luôn trung thực với tôi.
You can trust her; she's on the up and up.→ Bạn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy là người trung thực.
Đồng nghĩa
honesttrustworthy
Collocations
be on the up and up about financesbe on the up and up in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trung thực.
Dùng để mô tả người đáng tin cậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...