Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a straight story

/ɡɪv ə streɪt ˈstɔːri/ B2 IELTS

Nghĩa

nói sự thật mà không thêm thắt. phr.

Định nghĩa · to tell the truth without embellishment.

“He always gives a straight story about his experiences.”Anh ấy luôn nói thật về những trải nghiệm của mình.

“When asked, she gave a straight story about the incident.”Khi được hỏi, cô ấy đã kể lại sự việc một cách trung thực.

Mẹo IELTS · Trình bày rõ ràng và trung thực trong bài thi.

Ghi chú · Thích hợp khi cần kể lại sự việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...