monitor coastal erosion
Nghĩa
Định nghĩa · observe the wearing away of coastlines
“We need to monitor coastal erosion to protect shorelines.”Chúng ta cần theo dõi sự xói mòn bờ biển để bảo vệ bờ.
“Monitoring coastal erosion helps prevent habitat loss.”Theo dõi sự xói mòn bờ biển giúp ngăn ngừa mất môi trường sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng liên quan để tạo ấn tượng.
Ghi chú · Xói mòn bờ biển ảnh hưởng đến cộng đồng ven biển.