Kho từ › Idioms · honesty › in all fairness

in all fairness

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
công bằng và trung thực trong đánh giá.
UK /ɪn ɔl ˈfɛr.nəs/ · US /ɪn ɔl ˈfɛr.nəs/
to be fair and honest in judgment.
In all fairness, she did her best in the project.
→ Công bằng mà nói, cô ấy đã làm hết sức mình trong dự án.
In all fairness, we should consider all opinions.→ Công bằng mà nói, chúng ta nên xem xét tất cả các ý kiến.
Đồng nghĩa
fairlyjustly
Collocations
in all fairnessfair assessment
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự công bằng trong IELTS.
Thích hợp khi muốn nhấn mạnh sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...