Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speak your piece

/spiːk jʊər piːs/ B2 IELTS

Nghĩa

diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc của bạn một cách công khai. phr.

Định nghĩa · to express your opinion or feelings openly.

“Feel free to speak your piece during the meeting.”Hãy thoải mái bày tỏ ý kiến của bạn trong cuộc họp.

“He always speaks his piece, no matter the audience.”Anh ấy luôn bày tỏ ý kiến của mình, bất kể khán giả là ai.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để khuyến khích bày tỏ ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Thích hợp khi khuyến khích sự bày tỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...