Kho từ › family › grandpa

grandpa

A1 n. 📁 family
Ông (thân mật)
UK /ˈɡrænpɑː/ · US /ˈɡrænpɑː/
An informal term for one's grandfather.
Grandpa told a story.
→ Ông kể chuyện.
My grandpa tells the best stories.→ Ông của tôi kể những câu chuyện hay nhất.
Đồng nghĩa
grandfathergramps
Collocations
grandpa's housegrandpa's stories
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về gia đình trong IELTS.
Dùng để chỉ ông nội hoặc ông ngoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...