Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

measure time

/ˈmɛʒər taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

đo thời gian phr.

Định nghĩa · to find out how long something takes

“We need to measure time accurately in our experiments.”Chúng ta cần đo thời gian chính xác trong các thí nghiệm của mình.

“It's essential to measure time when studying motion.”Việc đo thời gian là cần thiết khi nghiên cứu chuyển động.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'measure time' để mô tả quy trình thí nghiệm.

Ghi chú · Đo thời gian rất quan trọng trong các thí nghiệm vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...