Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore phenomena

/ɪkˈsplɔːr fəˈnɒmə.nə/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá hiện tượng phr.

Định nghĩa · to investigate observable events or occurrences

“Scientists explore phenomena to understand the universe better.”Các nhà khoa học khám phá hiện tượng để hiểu vũ trụ tốt hơn.

“We need to explore phenomena that challenge existing theories.”Chúng ta cần khám phá những hiện tượng thách thức lý thuyết hiện có.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'explore phenomena' để thể hiện tính tò mò khoa học.

Ghi chú · Khám phá hiện tượng giúp mở rộng kiến thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...