Kho từ › Collocations · physics › explore phenomena

explore phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
khám phá hiện tượng
UK /ɪkˈsplɔːr fəˈnɒmə.nə/ · US /ɪkˈsplɔːr fəˈnɒmə.nə/
to investigate observable events or occurrences
Scientists explore phenomena to understand the universe better.
→ Các nhà khoa học khám phá hiện tượng để hiểu vũ trụ tốt hơn.
We need to explore phenomena that challenge existing theories.→ Chúng ta cần khám phá những hiện tượng thách thức lý thuyết hiện có.
Đồng nghĩa
investigate phenomenastudy phenomena
Collocations
explore natural phenomenaexplore physical phenomena
🎯 IELTS: Sử dụng 'explore phenomena' để thể hiện tính tò mò khoa học.
Khám phá hiện tượng giúp mở rộng kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...