Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct observations

/kənˈdʌkt ˌɑːbzərˈveɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành quan sát phr.

Định nghĩa · to carry out careful watching or monitoring

“Researchers conduct observations to gather data about natural phenomena.”Các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát để thu thập dữ liệu về hiện tượng tự nhiên.

“It's essential to conduct observations in different conditions.”Việc tiến hành quan sát trong các điều kiện khác nhau là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'conduct observations' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

Ghi chú · Quan sát là phương pháp quan trọng trong vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...