Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstrate understanding

/ˈdɛmənˌstreɪt ˌʌndərˈstændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện kiến thức về một chủ đề phr.

Định nghĩa · to show knowledge about a topic

“Students must demonstrate understanding of key concepts in physics.”Học sinh phải thể hiện sự hiểu biết về các khái niệm chính trong vật lý.

“The exam tests your ability to demonstrate understanding of theories.”Kỳ thi kiểm tra khả năng của bạn trong việc thể hiện sự hiểu biết về lý thuyết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh kiến thức của bạn trong bài thi.

Ghi chú · Thể hiện sự hiểu biết giúp củng cố kiến thức của bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...