advocate for justice reforms
Nghĩa
Định nghĩa · to support changes in the justice system
“Many organizations advocate for justice reforms to improve fairness.”Nhiều tổ chức hỗ trợ các cải cách tư pháp để cải thiện tính công bằng.
“Activists advocate for justice reforms to help the wrongfully accused.”Các nhà hoạt động hỗ trợ cải cách tư pháp để giúp những người bị buộc tội sai.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về cải cách pháp luật.