Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for justice reforms

/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈdʒʌs.tɪs rɪˈfɔrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các thay đổi trong hệ thống tư pháp phr.

Định nghĩa · to support changes in the justice system

“Many organizations advocate for justice reforms to improve fairness.”Nhiều tổ chức hỗ trợ các cải cách tư pháp để cải thiện tính công bằng.

“Activists advocate for justice reforms to help the wrongfully accused.”Các nhà hoạt động hỗ trợ cải cách tư pháp để giúp những người bị buộc tội sai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về cải cách pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...