Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure freedom of expression

/ɪnˈʃʊr ˈfriː.dəm ʌv ɪkˈsprɛʃ.ən/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo quyền tự do bày tỏ ý kiến phr.

Định nghĩa · to guarantee the right to express opinions

“Countries should ensure freedom of expression for all citizens.”Các quốc gia nên đảm bảo quyền tự do bày tỏ ý kiến cho tất cả công dân.

“Laws help to ensure freedom of expression in democratic societies.”Các đạo luật giúp đảm bảo quyền tự do bày tỏ ý kiến trong các xã hội dân chủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền tự do ngôn luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quyền tự do ngôn luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...