Kho từ › Collocations · human rights › support marginalized voices

support marginalized voices

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ những người thường bị bỏ qua trong xã hội
UK /səˈpɔrt ˈmɑr.dʒɪ.nəlaɪzd vɔɪsɪz/ · US /səˈpɔrt ˈmɑr.dʒɪ.nəlaɪzd vɔɪsɪz/
to help those who are often ignored in society
We need to support marginalized voices in our communities.
→ Chúng ta cần hỗ trợ những tiếng nói bị gạt ra ngoài trong cộng đồng của mình.
Organizations work to support marginalized voices in decision-making.→ Các tổ chức làm việc để hỗ trợ những tiếng nói bị gạt ra ngoài trong quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩa
amplify marginalized voicesempower underrepresented groupsadvocate for neglected voices
Collocations
support diverse voicessupport underrepresented voices
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến những nhóm thiệt thòi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...