Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defend human rights

/dɪˈfɛnd ˈhjuː.mən raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ quyền của các cá nhân phr.

Định nghĩa · to protect the rights of individuals

“Many organizations work to defend human rights globally.”Nhiều tổ chức làm việc để bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.

“Lawyers defend human rights in court cases.”Các luật sư bảo vệ quyền con người trong các vụ án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền con người.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...