Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

challenge systemic oppression

/ˈtʃæl.ɪndʒ sɪsˈtɛm.ɪk əˈprɛʃ.ən/ B2 IELTS

Nghĩa

đối mặt với sự đối xử không công bằng sâu sắc phr.

Định nghĩa · to confront deep-rooted unfair treatment

“Activists challenge systemic oppression in various sectors.”Các nhà hoạt động đối mặt với sự áp bức hệ thống trong nhiều lĩnh vực.

“Education can help challenge systemic oppression in society.”Giáo dục có thể giúp đối mặt với sự áp bức hệ thống trong xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...