Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster inclusive policies

/ˈfɒs.tər ɪnˈkluː.sɪv ˈpɒl.ɪ.siz/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các chính sách bao gồm tất cả mọi người phr.

Định nghĩa · to encourage policies that include everyone

“Governments should foster inclusive policies for all citizens.”Các chính phủ nên khuyến khích các chính sách bao gồm tất cả công dân.

“Organizations aim to foster inclusive policies in workplaces.”Các tổ chức nhằm khuyến khích các chính sách bao gồm trong nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tôn trọng quyền lợi của mọi người.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...