Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

empower local communities

/ɪmˈpaʊər ˈloʊ.kəl kəˈmjun.ɪ.tiz/ B2 IELTS

Nghĩa

trao quyền và tài nguyên cho người dân địa phương phr.

Định nghĩa · to give power and resources to local people

“Programs aim to empower local communities through education.”Các chương trình nhằm trao quyền cho các cộng đồng địa phương thông qua giáo dục.

“NGOs work to empower local communities in decision-making.”Các tổ chức phi chính phủ làm việc để trao quyền cho các cộng đồng địa phương trong việc ra quyết định.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi của cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...