Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure protection of minorities

/ɪnˈʃʊr prəˈtɛk.ʃən ʌv maɪˈnɔr.ɪ.tiz/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo sự an toàn cho các nhóm thiểu số phr.

Định nghĩa · to guarantee safety for minority groups

“Laws should ensure protection of minorities in society.”Các luật nên đảm bảo sự bảo vệ cho các nhóm thiểu số trong xã hội.

“Programs are designed to ensure protection of minorities.”Các chương trình được thiết kế để đảm bảo sự bảo vệ cho các nhóm thiểu số.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến các nhóm thiểu số.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...