support youth empowerment
Nghĩa
Định nghĩa · to help young people gain power and confidence
“Programs support youth empowerment through leadership training.”Các chương trình hỗ trợ việc trao quyền cho thanh thiếu niên thông qua đào tạo lãnh đạo.
“NGOs focus on support for youth empowerment initiatives.”Các tổ chức phi chính phủ tập trung vào việc hỗ trợ các sáng kiến trao quyền cho thanh thiếu niên.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến thanh thiếu niên.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển thanh thiếu niên.