Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support youth empowerment

/səˈpɔrt juːθ ɪmˈpaʊər.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

giúp thanh thiếu niên có được quyền lực và sự tự tin phr.

Định nghĩa · to help young people gain power and confidence

“Programs support youth empowerment through leadership training.”Các chương trình hỗ trợ việc trao quyền cho thanh thiếu niên thông qua đào tạo lãnh đạo.

“NGOs focus on support for youth empowerment initiatives.”Các tổ chức phi chính phủ tập trung vào việc hỗ trợ các sáng kiến trao quyền cho thanh thiếu niên.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến thanh thiếu niên.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển thanh thiếu niên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...