Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote peaceful coexistence

/prəˈmoʊt ˈpiːs.fəl koʊ.ɪɡˈzɛs.təns/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sống cùng nhau mà không có xung đột phr.

Định nghĩa · to encourage living together without conflict

“Initiatives promote peaceful coexistence among diverse communities.”Các sáng kiến khuyến khích sự sống hòa bình giữa các cộng đồng đa dạng.

“Education can help promote peaceful coexistence in society.”Giáo dục có thể giúp thúc đẩy sự sống hòa bình trong xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực về hòa bình.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...