Kho từ › Collocations · human rights › promote peaceful coexistence

promote peaceful coexistence

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
khuyến khích sống cùng nhau mà không có xung đột
UK /prəˈmoʊt ˈpiːs.fəl koʊ.ɪɡˈzɛs.təns/ · US /prəˈmoʊt ˈpiːs.fəl koʊ.ɪɡˈzɛs.təns/
to encourage living together without conflict
Initiatives promote peaceful coexistence among diverse communities.
→ Các sáng kiến khuyến khích sự sống hòa bình giữa các cộng đồng đa dạng.
Education can help promote peaceful coexistence in society.→ Giáo dục có thể giúp thúc đẩy sự sống hòa bình trong xã hội.
Đồng nghĩa
foster harmonyencourage peaceful livingsupport coexistence
Collocations
promote interfaith coexistencepromote cultural coexistence
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực về hòa bình.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...