Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure social protections

/ɪnˈʃʊr ˈsoʊ.ʃəl prəˈtɛkʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo các mạng lưới an toàn cho các nhóm dễ bị tổn thương phr.

Định nghĩa · to guarantee safety nets for vulnerable groups

“Governments should ensure social protections for all citizens.”Các chính phủ nên đảm bảo các biện pháp bảo vệ xã hội cho tất cả công dân.

“Policies aim to ensure social protections for disadvantaged groups.”Các chính sách nhằm đảm bảo các biện pháp bảo vệ xã hội cho các nhóm thiệt thòi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi của mọi người.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an sinh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...