Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › on the rise

on the rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng lên về số lượng hoặc mức độ
UK /ɑn ðə raɪz/ · US /ɑn ðə raɪz/
increasing in amount or level
The number of students enrolling in university is on the rise.
→ Số lượng sinh viên đăng ký vào đại học đang tăng lên.
Interest in renewable energy sources is also on the rise.→ Sự quan tâm đến các nguồn năng lượng tái tạo cũng đang tăng lên.
Đồng nghĩa
increasinggrowing
Collocations
is on the risecontinues to rise
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong văn viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...