on the rise
Nghĩa
Định nghĩa · increasing in amount or level
“The number of students enrolling in university is on the rise.”Số lượng sinh viên đăng ký vào đại học đang tăng lên.
“Interest in renewable energy sources is also on the rise.”Sự quan tâm đến các nguồn năng lượng tái tạo cũng đang tăng lên.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong văn viết học thuật.