Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › climbing steadily

climbing steadily

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng theo cách dần dần và nhất quán
UK /ˈklaɪ.mɪŋ ˈstɛd.ɪ.li/ · US /ˈklaɪ.mɪŋ ˈstɛd.ɪ.li/
increasing in a gradual and consistent way
The stock prices are climbing steadily.
→ Giá cổ phiếu đang tăng trưởng ổn định.
The number of online users is climbing steadily.→ Số lượng người dùng trực tuyến đang tăng trưởng ổn định.
Đồng nghĩa
rising graduallyincreasing consistently
Collocations
is climbing steadilyhas been climbing steadily
🎯 IELTS: Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tăng trưởng mà không có sự biến động lớn.
Thường dùng để mô tả sự tăng trưởng an toàn và bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...