Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › increasing steadily

increasing steadily

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng với tốc độ ổn định
UK /ɪnˈkriː.sɪŋ ˈstɛd.ɪ.li/ · US /ɪnˈkriː.sɪŋ ˈstɛd.ɪ.li/
growing at a consistent rate
The number of visitors is increasing steadily.
→ Số lượng du khách đang tăng trưởng ổn định.
Prices are increasing steadily over the years.→ Giá cả đang tăng trưởng ổn định qua các năm.
Đồng nghĩa
growing consistentlyrising steadily
Collocations
is increasing steadilyhas been increasing steadily
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự ổn định trong sự gia tăng.
Thể hiện sự tăng trưởng không ngắt quãng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...