Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › surging forward

surging forward

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tiến về phía trước nhanh chóng hoặc với sức mạnh lớn
UK /ˈsɜr.dʒɪŋ ˈfɔr.wərd/ · US /ˈsɜr.dʒɪŋ ˈfɔr.wərd/
moving ahead rapidly or with great force
The economy is surging forward after the recession.
→ Nền kinh tế đang tiến về phía trước nhanh chóng sau suy thoái.
Technology is surging forward at an incredible pace.→ Công nghệ đang tiến về phía trước với tốc độ đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩa
advancing rapidlymoving forward
Collocations
is surging forwardhas surged forward
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đột phá trong một lĩnh vực.
Dùng để mô tả sự phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...