Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › rising sharply

rising sharply

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng lên đột ngột và nhanh chóng
UK /ˈraɪ.zɪŋ ˈʃɑr.pli/ · US /ˈraɪ.zɪŋ ˈʃɑr.pli/
increasing suddenly and quickly
The prices are rising sharply due to demand.
→ Giá cả đang tăng lên đột ngột do nhu cầu.
The number of cases is rising sharply in the city.→ Số lượng ca bệnh đang tăng lên đột ngột ở thành phố.
Đồng nghĩa
increasing dramaticallysurging sharply
Collocations
is rising sharplyhas risen sharply
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự tăng vọt trong số liệu.
Thường dùng để mô tả sự gia tăng đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...