Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › continuously increasing

continuously increasing

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng ổn định theo thời gian
UK /kənˈtɪn.ju.əs ɪnˈkriː.sɪŋ/ · US /kənˈtɪn.ju.əs ɪnˈkriː.sɪŋ/
growing steadily over time
The population is continuously increasing each year.
→ Dân số đang tăng trưởng liên tục mỗi năm.
The demand for electric cars is continuously increasing.→ Nhu cầu về xe điện đang tăng trưởng liên tục.
Đồng nghĩa
steadily risinggrowing continuously
Collocations
is continuously increasinghas been continuously increasing
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện tính liên tục trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự gia tăng liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...