Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

concrete

/ˈkɒnkriːt/ B1

Nghĩa

cụ thể tính từ

Định nghĩa · Specific and clear; not abstract.

“We need a concrete plan to move forward.”Chúng ta cần một kế hoạch cụ thể để tiến lên.

“We need a concrete plan to solve this problem.”Chúng ta cần một kế hoạch cụ thể để giải quyết vấn đề này.

Đồng nghĩa definitespecific
Trái nghĩa abstract
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'concretus' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'concrete' để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...