Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4007

abstract

/'æbstrækt/

tính từ

  • trừu tượng
  • khó hiểu
  • lý thuyết không thực tế

thành ngữ

  1. abstract number
    • (toán học) số hư

danh từ

  • bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)
  • vật trừu tượng
    • in the abstract: trừu tượng, lý thuyết

ngoại động từ

  • trừu tượng hoá
  • làm đãng trí
  • rút ra, chiết ra, tách ra
    • to abstract butter from milk: tách bơ ra khỏi sữa
  • lấy trộm, ăn cắp
  • tóm tắt, trích yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider a concept without thinking of a specific example; consider abstractly or theoretically\nv. consider apart from a particular case or instance\nv. give an abstract (of)\na. existing only in the mind; separated from embodiment

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...