Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › picking up speed

picking up speed

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng tốc hoặc tăng nhanh chóng
UK /ˈpɪk.ɪŋ ʌp spiːd/ · US /ˈpɪk.ɪŋ ʌp spiːd/
gaining momentum or increasing quickly
The project is picking up speed as more funding comes in.
→ Dự án đang tăng tốc khi có thêm tài trợ.
The trend is picking up speed in the market.→ Xu hướng đang tăng tốc trên thị trường.
Đồng nghĩa
gaining momentumaccelerating
Collocations
is picking up speedhas picked up speed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự phát triển nhanh.
Dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...