Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › growing at a rapid pace

growing at a rapid pace

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng rất nhanh chóng
UK /ˈɡroʊ.ɪŋ æt ə ˈræp.ɪd peɪs/ · US /ˈɡroʊ.ɪŋ æt ə ˈræp.ɪd peɪs/
increasing very quickly
The technology sector is growing at a rapid pace.
→ Ngành công nghệ đang tăng trưởng với tốc độ rất nhanh.
The population is growing at a rapid pace in urban areas.→ Dân số đang tăng trưởng với tốc độ rất nhanh ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
expanding quicklyincreasing swiftly
Collocations
is growing at a rapid pacehas grown at a rapid pace
🎯 IELTS: Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh tốc độ tăng trưởng.
Thể hiện sự tăng trưởng nhanh chóng trong một lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...