Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › growing exponentially

growing exponentially

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng với tốc độ rất nhanh
UK /ˈɡroʊ.ɪŋ ˌɛk.spəˈnɛn.ʃəl.i/ · US /ˈɡroʊ.ɪŋ ˌɛk.spəˈnɛn.ʃəl.i/
increasing at a very fast rate
The number of users is growing exponentially.
→ Số lượng người dùng đang tăng trưởng theo cấp số nhân.
The technology is growing exponentially in usage.→ Công nghệ đang tăng trưởng theo cấp số nhân trong việc sử dụng.
Đồng nghĩa
increasing rapidlygrowing massively
Collocations
is growing exponentiallyhas grown exponentially
🎯 IELTS: Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự gia tăng mạnh mẽ.
Thể hiện sự gia tăng nhanh chóng và mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...