Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › moving upward

moving upward

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng hoặc đi lên
UK /ˈmuː.vɪŋ ˈʌp.wərd/ · US /ˈmuː.vɪŋ ˈʌp.wərd/
increasing or rising
The market is moving upward after the recent downturn.
→ Thị trường đang đi lên sau sự sụt giảm gần đây.
The trend is moving upward in the last quarter.→ Xu hướng đang đi lên trong quý vừa qua.
Đồng nghĩa
risingincreasing
Collocations
is moving upwardhas moved upward
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự phục hồi.
Sử dụng để mô tả sự gia tăng trong thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...