Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › expanding rapidly

expanding rapidly

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng nhanh chóng và rộng rãi
UK /ɪkˈspændɪŋ ˈræp.ɪd.li/ · US /ɪkˈspændɪŋ ˈræp.ɪd.li/
growing quickly and widely
The company is expanding rapidly into new markets.
→ Công ty đang mở rộng nhanh chóng vào các thị trường mới.
The industry is expanding rapidly due to demand.→ Ngành đang mở rộng nhanh chóng do nhu cầu.
Đồng nghĩa
growing quicklyincreasing rapidly
Collocations
is expanding rapidlyhas expanded rapidly
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phát triển của doanh nghiệp.
Thể hiện sự mở rộng nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...