Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › growing steadily upward

growing steadily upward

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng trưởng theo cách ổn định và đi lên
UK /ˈɡroʊ.ɪŋ ˈstɛd.ɪ.li ˈʌp.wərd/ · US /ˈɡroʊ.ɪŋ ˈstɛd.ɪ.li ˈʌp.wərd/
increasing in a consistent and upward manner
The sales figures are growing steadily upward this year.
→ Các con số doanh số đang tăng trưởng ổn định lên trong năm nay.
The trend is growing steadily upward in the last few months.→ Xu hướng đang tăng trưởng ổn định lên trong vài tháng qua.
Đồng nghĩa
increasing steadilyrising consistently
Collocations
is growing steadily upwardhas grown steadily upward
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển bền vững.
Dùng để nhấn mạnh sự tăng trưởng ổn định và tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...