Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › improving significantly

improving significantly

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cải thiện nhiều về một khía cạnh nào đó
UK /ɪmˈpruː.vɪŋ sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/ · US /ɪmˈpruː.vɪŋ sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/
getting better by a large amount
The student's grades are improving significantly this semester.
→ Điểm số của sinh viên đang cải thiện đáng kể trong học kỳ này.
The service quality is improving significantly over time.→ Chất lượng dịch vụ đang cải thiện đáng kể theo thời gian.
Đồng nghĩa
enhancing significantlyadvancing notably
Collocations
is improving significantlyhas improved significantly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi tích cực.
Dùng để mô tả sự cải thiện lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...